Bản dịch của từ 㕰 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Thán từ)

xuè
01

Tiếng hét giận dữ, như tiếng gầm gừ của người đang nổi giận (giống như tiếng 'mà' trong phương ngữ).

怒声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㕰
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【XUỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép