Bản dịch của từ 㕲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

(Động từ)

huá
01

Bịt miệng, nhét vào miệng (như nhét kẹo vào miệng để làm dịu cơn đói hoặc bịt miệng ai đó)

塞口;填入口中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㕲
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOÁ】
Hình thái radical:
⿰,口,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép