Bản dịch của từ 㕶 trong tiếng Việt

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ň

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

(Đại từ)

ň
01

(Phương ngữ) đại từ ngôi thứ hai: bạn, mày, cậu (giúp nhớ qua câu 'Nỉ là bạn của tôi').

〈方〉代詞。你。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㕶
Bính âm:
【ň】【ㄋㄧˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,五
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép