Bản dịch của từ 㕹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái khiên nhỏ, dùng để che chắn trong chiến đấu (giống như cái 'phá' chắn đạn).

同“瞂”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㕹
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHÁ】
Hình thái radical:
⿰,口,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép