Bản dịch của từ 㕻 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòu

ㄊㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

tòu
01

Từ đồng nghĩa với '', nghĩa là từ chối, cự tuyệt (như khi bạn không muốn nhận lời mời, bạn 'đấu' lại)

同“咅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㕻
Bính âm:
【tòu】【ㄊㄡˋ】【ĐẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丶,否
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép