Bản dịch của từ 㖁 trong tiếng Việt
㖁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
㖁 (Tính từ)
【lìn】
01
Cùng nghĩa với '吝', chỉ người keo kiệt, tiết kiệm quá mức; cũng có nghĩa là hối tiếc, xấu hổ; hoặc xúc phạm người khác (nhớ câu 'keo kiệt như lận tiền, tiếc rẻ như lận lời').
同“吝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
