Bản dịch của từ 㖃 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǒu

ㄏㄡˇN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

hǒu
01

Giống như 'hò' hay 'hừ', tiếng gầm gừ của thú dữ hoặc tiếng la hét giận dữ (nhớ đến tiếng gầm của hổ, sư tử).

同“吼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㖃
Bính âm:
【hǒu】【ㄏㄡˇ】【HẦU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,后
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép