Bản dịch của từ 㖈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nóng
01

Chữ lặp lại cùng hình dạng với chữ “”, dễ nhớ như một nét vẽ đôi.

“䎛”的同形重复字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Từ phiên âm đọc là 'nom', chỉ người hoặc đồ vật nhỏ bé, như cách gọi thân mật 'nhóc' hay 'cậu bé'.

〈韩国释义〉读音nom,音译字。家伙,小子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㖈
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿱,老,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép