ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㖉
Bảng phân tích âm vị 㖉
Qǐ
Chữ dùng phiên âm Phạn ngữ, ví dụ trong từ 㖉吒 (Kheṭa) là tên một loại quỷ đói trong kinh Phật.
梵语译音用字。〔~吒〕饿鬼名。梵Kheṭa。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép