ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㖊
Bảng phân tích âm vị 㖊
Xún
Sải (đơn vị đo cũ, khoảng 1,83 m)
英寻(1.83米)(旧)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tầm Anh
又xún英寻旧也作噚
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép