Bản dịch của từ 㖏 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

niè
01

Giận dữ, nổi nóng như lửa đốt, quát mắng lớn tiếng (nhớ câu 'nhiệt nảy' tức giận bùng lên)

怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

La mắng, quát tháo (giống như tiếng hô hét để rầy la)

呵叱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㖏
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NHIỆT】
Các biến thể:
𧨚
Hình thái radical:
⿰,口,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép