Bản dịch của từ 㖖 trong tiếng Việt
㖖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㖖 (Động từ)
【】
01
Chữ viết sai của chữ 𠱫, dùng trong nghĩa nhổ nước bọt hoặc trách móc (nhớ như nhổ nước bọt ra ngoài, tức là 'niệm' ra).
“𠱫”的讹字。《康熙字典•口部》:“㖖,《説文》‘㖕’本字。”按:《説文•口部》作“𠱫”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
- Các biến thể:
- 㖕, 𠱫, 𠲗, 𥥖
- Hình thái radical:
- ⿱,辛,口,⿱,立,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錜
臲
乜
躡
孼
枿
孽
嶭
钀
涅
噛
䄒
啕
吓
吝
㕿
嗺
嚪
黾
嘣
㘚
吗
唦
㗞
㫨
㳮
㽽
舦
毦
㭜
娭
䋆
蚑
紐
透
罡
