Bản dịch của từ 㖗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ “𡷧”, chỉ những dãy núi cao, vách đá dựng đứng như vầng mây vãng qua (dễ nhớ vì vách núi cao như vầng mây vãng vãng).

同“𡷧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㖗
Bính âm:
【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,口,岑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚丨丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép