Bản dịch của từ 㖙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) chữ phiên âm đọc là 'gat', dùng để ghi tên của nô tỳ trong văn thư (giúp nhớ như tên người hầu trong sách cũ).

〈韩国释义〉读音gat,音译字。文书所见奴婢名也。

Ví dụ
㖙
Bính âm:
【gà】【ㄍㄚˋ】【CÁT】
Hình thái radical:
⿱,加,⿰,口,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép