Bản dịch của từ 㖞 trong tiếng Việt
㖞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wāi | ㄨㄞ | w | ai | thanh ngang |
㖞 (Động từ)
【wāi】
01
Đài Loan (phát âm: kuāi)
台湾省[快]
Ví dụ
02
Xiên
歪斜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sợ; kinh hãi (âm Hán-Việt: khiếp; thuộc bộ 'miệng')
歪嘴(嘴)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Méo; lệch
嘴歪;不正
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
