Bản dịch của từ 㖠 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Na

ㄋㄚ˙N/AN/AN/A

(Thán từ)

na
01

Giống như chữ “nà” (nào), từ ngữ khí nhẹ nhàng dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh trong câu nói (giống như 'nào' trong tiếng Việt).

同“哪”。语气词,音na轻声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㖠
Bính âm:
【na】【ㄋㄚ˙】【NA】
Các biến thể:
哪, 那
Hình thái radical:
⿰,口,奈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép