Bản dịch của từ 㖢 trong tiếng Việt
㖢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | N/A | N/A | N/A |
㖢 (Động từ)
【cí】
01
Cùng nghĩa với chữ “飺”, chỉ hành động từ chối thức ăn (như khi không muốn ăn, giống như “cự thực” trong tiếng Việt).
同“飺”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 飺
- Hình thái radical:
- ⿰,口,庛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丶一丿丨一丨一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汲
螏
轚
䩐
䓧
急
䚐
𠄹
皀
卙
䁒
級
陭
䡋
碕
猉
㫅
棋
禥
鯕
鬿
斉
鰭
骐
唚
咊
嗽
㘙
嚷
嘄
㘜
咺
囃
噱
㗨
哊
堺
塁
㪕
㷅
媀
𠌥
𠁋
衖
揙
棆
粞
喒
