Bản dịch của từ 㖣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǒu

ㄆㄡˇN/AN/AN/A

(Động từ)

pǒu
01

Giống như chữ “”, nghĩa là nhổ nước bọt ra (như khi bực tức hoặc khinh miệt); trong tiếng Quảng Đông còn là âm thanh của việc nhổ nước bọt

同“咅”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㖣
Bính âm:
【pǒu】【ㄆㄡˇ】【BẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép