ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㖤
Bảng phân tích âm vị 㖤
Hán
〔~㗅〕a. Tương tự như "mơ hồ", không rõ ràng. b. Vẻ mặt giận dữ.
〔~㗅〕a.同“含糊”,不清楚。b.愤怒的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép