Bản dịch của từ 㖧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

wěn
01

Cùng nghĩa với “” (hôn, môi), dễ nhớ như khi ta “vấn” vấn môi nhau trong tình yêu.

同“吻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㖧
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẤN】
Các biến thể:
吻, 㗃
Hình thái radical:
⿰,口,昏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép