Bản dịch của từ 㖪 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

huò
01

Từ tượng thanh diễn tả tiếng cười lớn, tiếng reo vui, hoặc tiếng nước chảy róc rách (như tiếng 'hoạt' vui nhộn trong cuộc sống).

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㖪
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Các biến thể:
喐, 𠷾
Hình thái radical:
⿰,口,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép