Bản dịch của từ 㖯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dòng
01

Âm đọc theo tiếng Hàn là 'ddong', giống âm thanh của 'động' (động đất, động vật).

〈韩国释义〉读音ddong。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên gọi nô tì, nô lệ trong các văn bản cổ Hàn Quốc, như người hầu trong nhà vua.

〈韩国释义〉①古文書所見奴婢名也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỉ phân, phân người, tức là phân bón hay chất thải của con người.

〈韩国释义〉②糞也。大便。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㖯
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Hình thái radical:
⿱,同,⿰,口,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép