Bản dịch của từ 㖯 trong tiếng Việt
㖯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
㖯 (Danh từ)
【dòng】
01
Âm đọc theo tiếng Hàn là 'ddong', giống âm thanh của 'động' (động đất, động vật).
〈韩国释义〉读音ddong。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi nô tì, nô lệ trong các văn bản cổ Hàn Quốc, như người hầu trong nhà vua.
〈韩国释义〉①古文書所見奴婢名也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ phân, phân người, tức là phân bón hay chất thải của con người.
〈韩国释义〉②糞也。大便。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
