Bản dịch của từ 㖱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yàn
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) tên gọi của người nô bộc trong các văn bản cổ, dễ nhớ như 'yếm' che ngực người giúp việc

〈韩国释义〉读音yam,古文書所見奴婢名也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(theo nghĩa Hàn Quốc) lượng từ chỉ diện tích ruộng nước (như ruộng lúa), cũng chỉ mảnh đất hoặc đồi nhỏ, dễ liên tưởng đến 'yếm' ruộng nước xanh mướt

〈韩国释义〉读音yam,水田(稻田等)之數量詞也。地塊,丘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㖱
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Hình thái radical:
⿱,夜,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿乚丶丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép