Bản dịch của từ 㖵 trong tiếng Việt
㖵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
㖵 (Danh từ)
【gé】
01
〔Đại Cách Lan quốc〕còn gọi là “Đại Cát Lan quốc”, tên nước cổ ở vùng bờ tây nam Ấn Độ, gần vùng Quý Lăng ngày nay (giúp nhớ bằng cách liên tưởng “cách” như tên nước cổ xưa, giống như cách gọi tên vùng đất)
〔大~兰国〕又作“大葛兰国”,古代国名,在今印度的西南沿岸奎隆一代。
Ví dụ
