Bản dịch của từ 㖶 trong tiếng Việt
㖶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
㖶 (Động từ)
【yān】
01
Giống như chữ '咽', nghĩa là nuốt, nuốt nghẹn (như khi ăn uống bị mắc nghẹn); cũng có nghĩa là tôn kính, trang trọng (giống chữ '諲'). (Nhớ: 'yến' như 'nuốt yến' cho dễ nhớ)
同“咽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
