Bản dịch của từ 㖷 trong tiếng Việt
㖷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
㖷 (Động từ)
【tí】
01
Tiếng chim hót, kêu la (giống như chữ 啼, nhớ câu 'chim đê đê hót vang')
同“啼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐÊ】
- Các biến thể:
- 𠸭, 啼
- Hình thái radical:
- ⿰,口,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨乚一一一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫅
實
実
塒
竍
寔
鼭
䲽
识
鮖
識
遈
騠
禵
题
題
瑅
珶
䬾
荑
媞
綈
睼
禔
㖖
嘾
唆
呻
叮
喦
唑
噙
噼
司
唏
嗳
喁
铺
粫
奥
㥐
焚
睆
㛲
復
䍚
詁
𠌈
