Bản dịch của từ 㖸 trong tiếng Việt
㖸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
㖸 (Động từ)
【jué】
01
Giống chữ “噱”, nghĩa là cười to, cười vang (như tiếng cười vang dội khiến người nghe nhớ mãi). Ở phương ngữ Thượng Hải còn chỉ thủ thuật quảng cáo hoặc giọng điệu nói chuyện.
同“噱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
