Bản dịch của từ 㖻 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

niú
01

Tiếng trẻ con lí nhí, như tiếng 'níu níu' gọi mẹ; cũng chỉ lời nói bậy bạ của trẻ con.

〔~呢〕小儿声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㖻
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NIÚ】
Hình thái radical:
⿰,口,柔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丶乚乚丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép