Bản dịch của từ 㖼 trong tiếng Việt
㖼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
㖼 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với “謀” - lên kế hoạch, âm mưu (nhớ như câu: “Mưu mô như người Việt mưu sinh”)
同“謀”。《集韻•矦韻》:“謀,或作㖼。”《字彙•口部》:“㖼,同謀。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄇㄡˊ】【MƯU】
- Các biến thể:
- 謀
- Hình thái radical:
- ⿰,口,某
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨丨一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缍
軃
椯
亸
硾
䯬
㔍
㛊
哚
䙤
鬌
䒳
𠄈
疄
厸
辚
玪
翷
麐
鳞
粦
驎
麟
轔
鍪
桙
踎
堥
䱕
䗋
眸
劺
侔
洠
㭌
繆
咁
嗏
㗖
喧
呹
嗞
呑
嘤
嚓
㕥
喵
吞
詊
缌
葵
䖭
䟧
竧
蛚
慅
徫
掾
愎
靬
