Bản dịch của từ 㗂 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěng

ㄕㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

shěng
01

Ít nói, giữ miệng cẩn thận như người thỉnh thoảng mới mở lời (nhớ câu 'thỉnh thoảng mới nói').

寡言少语,说话谨慎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㗂
Bính âm:
【shěng】【ㄕㄥˇ】【THỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,省
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丿丶丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép