Bản dịch của từ 㗃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

hūn
01

Giống như chữ '', nghĩa là môi, giọng nói, hôn; một nụ hôn (dễ nhớ như 'hôn môi' trong tiếng Việt).

同“㖧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㗃
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,昬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一乚一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép