Bản dịch của từ 㗄 trong tiếng Việt
㗄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㗄 (Động từ)
【màn】
01
Giống như chữ '谩', nghĩa là lừa dối hoặc mắng chửi người khác (như lời nói mạn mà người ta hay dùng để lừa dối hoặc xúc phạm).
同“谩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 謾
- Hình thái radical:
- ⿰,口,𬙙,⿰,口,⿱,罒,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨乚丨丨一丶一乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饅
㒼
悗
鰻
鬗
瞒
樠
絻
䯶
姏
摱
矕
蔓
䕕
㵘
澫
獌
熳
縵
漫
㗈
㡢
䝢
䝡
嗈
啂
㕼
唈
嘄
句
呷
呝
唝
㕭
嗱
噴
㝹
椖
䞎
䰲
裤
搁
㾗
㫽
㮡
凓
湹
䎉
