Bản dịch của từ 㗅 trong tiếng Việt
㗅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
㗅 (Tính từ)
【hú】
01
(giống chữ 胡) tức giận, cổ họng, cái gì? sao? tại sao? cái nào? (dễ nhớ: 'hồ' như 'hờ' hỏi sao?)
〔㖤㗅〕见“㖤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “胡”. ① Cổ họng. (Theo 《正字通•口部》:“㗅,喉也。”) ② Cái gì, sao. (Theo 《篇海類編•身體類•口部》:“㗅,何也。”)
同“胡”。①喉咙。《正字通•口部》:“㗅,喉也。”②何。《篇海類編•身體類•口部》:“㗅,何也。”
Ví dụ
