Bản dịch của từ 㗇 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

(Động từ)

xiá
01

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng nuốt hoặc tiếng thở khẽ

象聲詞。

Ví dụ
02

Nuốt, nuốt trôi (như khi ăn cơm, nhớ câu 'hà, nuốt lẹ cho xong')

咽,吞咽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㗇
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,口,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一丨一一乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép