Bản dịch của từ 㗍 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

(Động từ)

yīn
01

Cắn, nhai (âm thanh khi cắn, giống như tiếng kêu của răng khi nghiền thức ăn)

同“喑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㗍
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YÂM】
Các biến thể:
𪘨
Hình thái radical:
⿰,口,香
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一丨丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép