Bản dịch của từ 㗑 trong tiếng Việt

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bai

ㄅㄞ˙baithanh nhẹ

(Tiểu từ)

bai
01

Chứ; thì; vậy; thôi; đi chứ (từ ngữ khí dùng ở cuối câu, có tác dụng biểu thị sự hiển nhiên, rõ ràng, hoặc sự nhượng bộ, chấp nhận, cũng có thể là gợi ý nhẹ nhàng)

用法同“呗” bei

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㗑
Bính âm:
【bai】【ㄅㄞ˙】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,拜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一一乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép