Chứ; thì; vậy; thôi; đi chứ (từ ngữ khí dùng ở cuối câu, có tác dụng biểu thị sự hiển nhiên, rõ ràng, hoặc sự nhượng bộ, chấp nhận, cũng có thể là gợi ý nhẹ nhàng)
用法同“呗” bei
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【bai】【ㄅㄞ˙】
Các biến thể:
唄
Hình thái radical:
⿰,口,拜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一一乚一一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép