Bản dịch của từ 㗒 trong tiếng Việt
㗒
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
㗒 (Thán từ)
【ài】
01
Thán từ dùng để bộc lộ nỗi buồn, sự tiếc nuối hay cảm xúc dâng trào (giống như tiếng thở dài trong tiếng Việt).
嘆詞。表示哀嘆、感慨等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như từ “唉” trong tiếng Trung, thường dùng để than thở hoặc cảm thán.
同“唉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
