Bản dịch của từ 㗔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

qián
01

Niềm vui, sự hân hoan (như trong câu “樂也。” – vui như tiếng cười vang)

欢乐。《方言》卷十三:“㗔,樂也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㗔
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【THIỀM】
Hình thái radical:
⿰,口,虔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚丿一乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép