Bản dịch của từ 㗙 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

(Thán từ)

chú
01

Tiếng la hét, quát tháo (như người hay la mắng); cũng có nghĩa là nói đùa, nói bỡn cợt (giống chữ ). Ví dụ: tiếng quát 'sất' vang lên như tiếng quát mắng trong làng.

叱声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㗙
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【SẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,芻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚乚丨丿丿乚乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép