ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㗠
Bảng phân tích âm vị 㗠
N/A
(theo nghĩa Hàn Quốc) từ phiên âm, dùng để chỉ sự bắt đầu hoặc khởi đầu (như mở đầu một việc gì đó)
〈韩国释义〉音译字。复音字,读音birot。起初,开始。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép