Bản dịch của từ 㗢 trong tiếng Việt
㗢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
㗢 (Động từ)
【dòng】
01
Hát to, hát vang như tiếng chim hót rộn ràng (như tiếng động vang trong rừng)
大声歌唱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,動
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿一丨乚一一一丨一乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胨
迵
勭
𠄉
䞒
䍶
燑
霘
䅍
働
㓊
㜱
䪦
吰
紘
鞃
䂫
鸿
䆖
霟
竤
㢬
閎
弘
嗓
噰
吾
哋
咽
喽
噏
㕩
唗
嗐
嘉
啐
僘
漶
嶋
語
䑝
蔅
滻
鉿
漑
褛
墒
慬
