Bản dịch của từ 㗩 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

Tiếng phát ra khi lạnh run, như tiếng 'xì xì' trong miệng (nhớ đến cảm giác lạnh buốt và run rẩy).

寒冷战栗时口中发出的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㗩
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HÊ】
Hình thái radical:
⿰,口,習
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丶丶乚丶丶丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép