Bản dịch của từ 㗫 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

qiè
01

Tiếng thì thầm nhỏ nhẹ như lời ru, như tiếng gió khe khẽ qua lá (giúp nhớ là 'thiệt' nhỏ nhẹ như thì thầm).

同“𧫕”。〔~~〕细语声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㗫
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIỆT】
Hình thái radical:
⿰,口,祭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丶丶乚丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép