Bản dịch của từ 㗬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhā
01

Môi dày, môi căng như quả trám (giúp nhớ hình ảnh môi dày rõ nét)

嘴唇厚。

Ví dụ
02

Nói chậm rãi, từ tốn như kéo dài lời (giúp nhớ cách nói chậm)

缓口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㗬
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
Các biến thể:
𡖹
Hình thái radical:
⿱,𫩠,多,⿳,龸,口,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿丶乚丨乚一丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép