ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㗮
Bảng phân tích âm vị 㗮
Míng
(Theo Hàn Quốc) đọc là myung, nghĩa chưa rõ, âm gần với 'minh' như ánh sáng; ví như ánh sáng mờ mờ ló dạng, khó nắm bắt.
〈韩国释义〉读音myung。字义未详。音明。“巘拏~(名庚切)贺之一十万偈,复兴于身笃。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép