Bản dịch của từ 㗰 trong tiếng Việt
㗰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
㗰 (Danh từ)
【cóng】
01
〔tòng kịch〕 loại hình kịch truyền thống của Việt Nam, dễ nhớ như 'tòng' theo dõi câu chuyện dân gian Việt.
〔~剧〕越南传统的民族戏剧。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÒNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,從
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿丿丨丿丶丿丶丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
触
諔
泏
畜
炪
傗
觕
㙇
絀
㔘
䙕
慉
丛
碂
㼻
潈
誴
徔
䕺
賩
賨
從
孮
欉
吵
唜
㕦
㖒
唴
嗀
噮
嚊
啋
喟
問
咧
榕
獔
銒
㬒
𠏆
𠎟
僗
𠍺
䦛
僡
䐩
暢
