Bản dịch của từ 㗱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Nhai, ngậm mút (như khi ngậm máu để thề)

咀嚼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động uống máu thề (để kết giao)

歃。

Ví dụ
㗱
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
𩀖
Hình thái radical:
⿰,口,集
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨丶一一一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép