Bản dịch của từ 㗲 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Thán từ)

huò
01

〔~~〕từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh gọi hoặc tiếng kêu.

〔~~〕象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〔~〕gọi to, hô vang (như tiếng gọi bạn bè hay kêu gọi trong đám đông).

〔~啧〕呼叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㗲
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Các biến thể:
㕷, 咟, 𠵾
Hình thái radical:
⿰,口,畫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一一一丨一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép