Bản dịch của từ 㗴 trong tiếng Việt
㗴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㗴 (Danh từ)
【yán】
01
〔~~〕dáng vẻ tranh luận, cãi vã
〔~~〕争辩的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cãi cọ như chó đánh nhau, kiện tụng (nhớ câu 'yán' giống 'gian' tranh chấp)
同“𤡥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
