Bản dịch của từ 㗴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yán
01

〔~~〕dáng vẻ tranh luận, cãi vã

〔~~〕争辩的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cãi cọ như chó đánh nhau, kiện tụng (nhớ câu 'yán' giống 'gian' tranh chấp)

同“𤡥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㗴
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Các biến thể:
𪙨, 𤡥
Hình thái radical:
⿰,口,閒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丨乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép