Bản dịch của từ 㗼 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Hình dáng miệng đang động, như khi ăn hoặc nói (nhớ đến tiếng Việt 'dật' miệng cử động)

口动的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㗼
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẬT】
Các biến thể:
㱉, 𡁖
Hình thái radical:
⿰,口,業
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丨丶丿一丶丿一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép